Đằng sau những con số xuất khẩu tỷ USD, ngành điều Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý: Năng lực chế biến ngày càng mở rộng nhưng mức độ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu bên ngoài vẫn ở mức cao. Khi tốc độ tăng của kim ngạch nhập khẩu điều thô vượt xa tốc độ tăng trưởng xuất khẩu điều nhân, áp lực chi phí đang trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp chế biến.
Theo số liệu từ Cục Hải quan, tính đến ngày 15/7, Việt Nam đã nhập khẩu 1,81 triệu tấn điều thô, với tổng trị giá 3,024 tỷ USD, tăng 4% về lượng và 12,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, xuất khẩu điều nhân và các sản phẩm chế biến từ điều đạt gần 373.800 tấn, thu về gần 2,63 tỷ USD, tăng 3,1% về giá trị nhưng sản lượng xuất khẩu giảm nhẹ.

Việt Nam duy trì vị thế xuất khẩu hàng đầu nhưng vẫn nhập siêu hơn 390 triệu USD điều thô để đảm bảo công suất
Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng giữa nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu thành phẩm đã khiến ngành điều ghi nhận mức nhập siêu hơn 390 triệu USD chỉ trong nửa đầu tháng 7, cho thấy áp lực ngày càng lớn từ chi phí đầu vào trong bối cảnh doanh nghiệp vẫn phải duy trì sản xuất để đáp ứng nhu cầu của các thị trường xuất khẩu lớn.
Việt Nam hiện giữ vị trí hàng đầu thế giới về xuất khẩu điều nhân nhờ lợi thế về năng lực chế biến, kinh nghiệm sản xuất và mạng lưới khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu của hệ thống nhà máy, khiến các doanh nghiệp phải phụ thuộc đáng kể vào điều thô nhập khẩu.
Trong cơ cấu nguồn cung, Campuchia tiếp tục là thị trường cung cấp điều thô lớn nhất cho Việt Nam. Trong kỳ này, Việt Nam nhập khẩu 980.700 tấn điều thô từ Campuchia với trị giá hơn 1,7 tỷ USD, tăng 10,3% về lượng và 25,9% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Ngoài Campuchia, nguồn nguyên liệu từ các quốc gia châu Phi như Bờ Biển Ngà, Tanzania, Nigeria cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động chế biến trong nước.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài cũng khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro từ biến động giá nguyên liệu quốc tế, tỷ giá, chi phí vận chuyển và chính sách thương mại của các nước xuất khẩu điều thô. Đặc biệt, khi chi phí đầu vào tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện giá trị xuất khẩu, biên lợi nhuận của doanh nghiệp có nguy cơ bị thu hẹp.
Thách thức lớn nhất của ngành điều hiện nay không chỉ nằm ở câu chuyện nhập siêu, mà còn ở khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi tấn nguyên liệu nhập khẩu. Mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào chế biến sơ cấp đang dần bộc lộ hạn chế khi cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và yêu cầu của thị trường ngày càng cao.
Trong ngắn hạn, nhập khẩu điều thô vẫn là giải pháp cần thiết để duy trì công suất chế biến và bảo đảm tiến độ xuất khẩu. Vì vậy, mục tiêu của ngành không phải là giảm nhập khẩu bằng mọi giá, mà là nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, đồng thời từng bước tăng tính chủ động của chuỗi cung ứng.
Để thực hiện mục tiêu này, ngành điều cần tiếp tục nâng cao năng suất vùng trồng trong nước thông qua tái canh, cải thiện giống và ứng dụng kỹ thuật sản xuất mới. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng các liên kết dài hạn với vùng nguyên liệu tại Campuchia và các quốc gia Tây Phi nhằm ổn định nguồn cung, kiểm soát chất lượng và giảm rủi ro thị trường.
Về dài hạn, dư địa phát triển của ngành điều sẽ không chỉ đến từ việc mở rộng sản lượng chế biến, mà nằm ở khả năng nâng cao giá trị gia tăng. Việc đầu tư vào các sản phẩm chế biến sâu như điều rang muối, điều phủ gia vị, sữa điều hay dầu vỏ hạt điều sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả kinh doanh và giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu điều nhân sơ chế.
Nhập siêu hiện nay là tín hiệu cho thấy ngành điều Việt Nam đang mạnh về chế biến nhưng vẫn cần cải thiện khả năng chủ động về nguyên liệu và giá trị sản phẩm. Nâng cấp chuỗi cung ứng, đẩy mạnh chế biến sâu và chuyển từ lợi thế gia công sang tạo giá trị sẽ là hướng đi quan trọng để ngành điều duy trì vị thế xuất khẩu trong giai đoạn tới.
Hoàng Sơn /Doanh nghiệp và Hội nhập