Giữa những ngày cuối vụ, khi những chuyến xe chở sầu riêng nối nhau rời vườn, thị trường sầu riêng tại Gia Lai không chỉ được nhìn nhận qua giá thu mua hay sản lượng. Đằng sau mỗi trái sầu riêng là câu chuyện về công sức người nông dân, sự tính toán của thương lái và những yêu cầu ngày càng cao của thị trường đối với chất lượng nông sản.

Khi mùa vụ đi về chặng cuối
Những ngày cuối vụ, tại các vùng trồng sầu riêng ở Gia Lai, hoạt động thu hoạch và thu mua vẫn diễn ra khẩn trương. Trong những khu vườn xanh ngắt, người trồng tranh thủ thu hoạch những lứa trái cuối cùng. Hoạt động kiểm tra, phân loại, cân hàng và vận chuyển tiếp tục tạo nên bức tranh sinh động của một ngành hàng nông sản đang ngày càng có vị trí trong cơ cấu kinh tế địa phương.
Tại Pleiku, hoạt động thu mua sầu riêng cuối vụ mang những đặc điểm riêng so với giai đoạn chính vụ. Nguồn hàng, chất lượng trái, thời điểm thu hoạch và nhu cầu thị trường đều có thể tác động đến giá trị giao dịch.
Theo thông tin khảo sát được cung cấp, mức giá thu mua sầu riêng tại vườn trong giai đoạn cuối vụ dao động khoảng 55.000–70.000 đồng/kg. Đây là khoảng giá đáng chú ý, cho thấy giá trị thương mại của mặt hàng này vẫn được duy trì ở mức tương đối cao tại thời điểm ghi nhận. Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào giống sầu riêng, chất lượng, phân loại và điều kiện giao dịch của từng vườn.
Đối với thương lái, đây là giai đoạn đòi hỏi sự thận trọng trong lựa chọn nguồn hàng, đánh giá chất lượng và tính toán phương án tiêu thụ. Còn đối với người trồng, mỗi đợt thu hoạch không đơn thuần là kết thúc một chu kỳ chăm sóc, mà còn là thời điểm nhìn lại hiệu quả kinh tế của cả một mùa vụ.

Góc nhìn từ thương lái: Chất lượng quyết định giá trị
Trong hoạt động thu mua sầu riêng tại Pleiku, anh Phan Đình Đang là một thương lái hoạt động tại địa phương, được giới thiệu có uy tín trong lĩnh vực thu mua sầu riêng.
Với vai trò kết nối nguồn hàng từ nhà vườn đến các đầu mối tiêu thụ, những thương lái như anh Đang là một mắt xích quan trọng trong chuỗi lưu thông nông sản. Họ không chỉ thực hiện hoạt động thu gom mà còn tham gia đánh giá chất lượng, phân loại và tổ chức vận chuyển sản phẩm đến thị trường.
Thị trường sầu riêng vốn nhạy cảm với nhiều yếu tố. Cùng một giống cây trồng nhưng giá trị thương mại của sản phẩm có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào độ già trái, tỷ lệ cơm, màu sắc, hương vị, kích thước và mức độ đồng đều của lô hàng.
Đặc biệt, ở giai đoạn cuối vụ, việc lựa chọn hàng hóa càng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Thương lái không chỉ quan tâm đến giá mua tại vườn mà còn phải tính toán chi phí vận chuyển, hao hụt, phân loại, bảo quản và khả năng tiêu thụ sau thu mua.
Mức giá 55.000–70.000 đồng/kg tại vườn cũng đặt ra yêu cầu về khả năng kiểm soát chất lượng và hiệu quả kinh doanh. Bởi giữa giá mua và giá bán còn có nhiều khoản chi phí, trong khi biến động thị trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người thu mua.
Trong bối cảnh yêu cầu của thị trường ngày càng cao, lợi thế không còn chỉ nằm ở khả năng thu gom số lượng lớn. Khả năng kiểm soát chất lượng, xây dựng mối quan hệ lâu dài với nhà vườn và bảo đảm tính ổn định của nguồn cung mới là những yếu tố quan trọng tạo nên uy tín trong hoạt động kinh doanh.
Từ thực tế này, câu chuyện thu mua sầu riêng cuối vụ cũng đặt ra một vấn đề đáng quan tâm: muốn nâng cao giá trị nông sản, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người sản xuất và người thu mua. Một lô hàng đạt chất lượng tốt không chỉ mang lại lợi ích cho nhà vườn mà còn giúp thương lái giảm thiểu rủi ro, củng cố niềm tin với các đối tác tiêu thụ.
Từ vườn sầu riêng Đak Đoa: 25 tấn trái và bài toán hiệu quả kinh tế
Nếu góc nhìn của thương lái phản ánh nhịp vận động của thị trường thì câu chuyện từ nhà vườn lại cho thấy rõ hơn hiệu quả kinh tế được hình thành như thế nào sau một mùa chăm sóc.
Tại Đak Đoa, vườn sầu riêng của ông Phan Đình Toàn có diện tích khoảng 1,3 ha. Theo số liệu được cung cấp, vụ mùa vừa qua, vườn đạt sản lượng thực tế 25 tấn. Với diện tích này, năng suất bình quân đạt khoảng 19,23 tấn/ha.
Video: Ông Phan Đình Đang, lái buôn ở Pleiku, Gia Lai giới thiệu về sầu riêng
Đây là một con số đáng chú ý khi xem xét hiệu quả khai thác diện tích canh tác. Đặc biệt, trong bối cảnh người trồng sầu riêng phải đối mặt với nhiều áp lực về chi phí đầu tư, kỹ thuật chăm sóc và yêu cầu chất lượng, năng suất thực tế là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá kết quả sản xuất.
Theo thông tin ghi nhận, giá thương lái thu mua trực tiếp tại vườn trong giai đoạn cuối vụ dao động từ 55.000 đến 70.000 đồng/kg.
Với sản lượng thực tế 25 tấn, tổng giá trị hàng hóa ước tính theo khoảng giá này đạt từ 1,375 tỷ đồng đến 1,75 tỷ đồng.
Đáng chú ý, tổng chi phí đầu tư cho cả mùa vụ được xác nhận ở mức khoảng 200 triệu đồng, đã bao gồm toàn bộ chi phí mùa vụ theo thông tin nhà vườn cung cấp.
Từ đó, có thể xây dựng bảng tính hiệu quả kinh tế sơ bộ như sau:
• Tổng sản lượng: 25.000 kg.
• Doanh thu ở mức giá 55.000 đồng/kg: 1,375 tỷ đồng.
• Doanh thu ở mức giá 70.000 đồng/kg: 1,750 tỷ đồng.
• Tổng chi phí mùa vụ: 200 triệu đồng.
• Phần chênh lệch sau khi trừ chi phí: 1,175–1,550 tỷ đồng.
Như vậy, với các giả định toàn bộ sản lượng đều được tiêu thụ trong khoảng giá nêu trên và các khoản chi phí đã được tính đầy đủ, phần chênh lệch doanh thu – chi phí của vườn sầu riêng ước đạt 1,175–1,550 tỷ đồng trong vụ mùa.
Đây là kết quả kinh tế đáng quan tâm đối với một diện tích canh tác 1,3 ha. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là phép tính theo biên giá, chưa phải số liệu quyết toán thực tế theo từng lô hàng. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào giá bán bình quân thực nhận của toàn bộ sản lượng và việc xác định các khoản đầu tư dài hạn, khấu hao vườn cây, thuế hoặc chi phí tài chính nếu chưa nằm trong khoản 200 triệu đồng.

Ông Phan Đình Toàn, chủ vườn sầu riêng ở Đắk Đoa, Gia Lai
Câu chuyện từ vườn sầu riêng của ông Toàn cho thấy tiềm năng kinh tế của loại cây trồng này khi đạt được năng suất và giá trị thương phẩm tốt. Tuy nhiên, phía sau những con số doanh thu là cả một quá trình đầu tư, chăm sóc và quản lý sản xuất kéo dài.
Đối với người nông dân, điều quan trọng không chỉ là thu được nhiều trái mà còn phải bảo đảm chất lượng thương phẩm, kiểm soát chi phí và duy trì đầu ra ổn định qua từng mùa vụ.
Thương lái và nhà vườn: Hai mắt xích trong một chuỗi giá trị
Nếu người nông dân là chủ thể tạo ra sản phẩm thì thương lái là một trong những mắt xích quan trọng đưa sản phẩm ra thị trường. Hai nhóm chủ thể này có những lợi ích và áp lực kinh tế khác nhau, nhưng cùng phụ thuộc vào chất lượng, giá trị và khả năng tiêu thụ của trái sầu riêng.
Đối với nhà vườn, mong muốn lớn nhất là bán được sản phẩm với mức giá hợp lý, tương xứng với chi phí và công sức đầu tư. Trong khi đó, thương lái phải cân đối giá thu mua với chi phí vận hành, chất lượng hàng hóa và biến động của thị trường đầu ra.

Ông Phan Đình Đang, lái buôn ở Pleiku, Gia Lai
Mức giá 55.000–70.000 đồng/kg tại vườn cho thấy giá trị giao dịch của sầu riêng cuối vụ có thể tạo ra nguồn doanh thu đáng kể cho người sản xuất. Tuy nhiên, giá bán cao không đồng nghĩa với việc mọi nhà vườn đều có hiệu quả kinh tế như nhau. Năng suất, chất lượng, chi phí đầu tư, tuổi cây và điều kiện canh tác là những yếu tố tạo nên sự khác biệt.
Nếu thiếu thông tin thị trường, thiếu tiêu chuẩn phân loại thống nhất hoặc thiếu sự minh bạch trong quá trình giao dịch, quan hệ giữa hai bên có thể phát sinh những bất đồng.
Ngược lại, khi có sự tin tưởng, chia sẻ thông tin và thống nhất các tiêu chí chất lượng ngay từ đầu, hoạt động thu mua sẽ thuận lợi hơn. Nhà vườn chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, còn thương lái có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng và nguồn cung.
Đây là hướng liên kết cần được khuyến khích nếu ngành hàng sầu riêng Gia Lai muốn phát triển ổn định và chuyên nghiệp.
Phát triển bền vững: Không chỉ chạy theo diện tích và sản lượng
Sầu riêng đang mở ra cơ hội kinh tế cho nhiều địa phương có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng phù hợp. Tuy nhiên, cơ hội càng lớn thì yêu cầu về tổ chức sản xuất và kiểm soát chất lượng càng phải được đặt lên hàng đầu.
Thay vì chỉ tập trung mở rộng diện tích, ngành hàng sầu riêng cần hướng đến nâng cao năng suất thực chất, chất lượng đồng đều và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.
Một số vấn đề cần được quan tâm gồm:
Thứ nhất, tổ chức sản xuất theo quy trình an toàn. Người trồng cần kiểm soát việc sử dụng vật tư nông nghiệp, quản lý dịch hại và bảo đảm thời gian cách ly theo quy định.
Thứ hai, phát triển mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao tính minh bạch, tạo niềm tin cho đối tác và đáp ứng yêu cầu của các thị trường tiêu thụ.
Thứ ba, tăng cường liên kết chuỗi. Nhà vườn, hợp tác xã, thương lái và doanh nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ.
Thứ tư, nâng cao năng lực bảo quản và vận chuyển. Việc phân loại, bảo quản và tổ chức vận chuyển hợp lý giúp giảm hao hụt sau thu hoạch, duy trì chất lượng và gia tăng giá trị thương mại.
Thứ năm, tính toán hiệu quả đầu tư dài hạn. Người trồng cần cân nhắc kỹ điều kiện đất đai, nguồn nước, vốn và khả năng tiêu thụ, tránh mở rộng diện tích theo phong trào khi chưa đánh giá đầy đủ rủi ro.
Đây không chỉ là yêu cầu đối với riêng người nông dân mà còn là bài toán chung của toàn bộ chuỗi giá trị sầu riêng tại địa phương.
Giữ giá trị trái sầu riêng bằng tư duy phát triển dài hạn
Mỗi mùa sầu riêng đi qua đều để lại những bài học về sản xuất và thị trường. Đối với Gia Lai, tiềm năng của cây sầu riêng không chỉ nằm ở điều kiện tự nhiên hay khả năng mở rộng vùng trồng, mà còn phụ thuộc vào cách địa phương tổ chức ngành hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Câu chuyện từ hoạt động thu mua tại Pleiku và những vườn cây ở Đak Đoa cho thấy một thực tế: giá trị của trái sầu riêng không được quyết định chỉ trong ngày thu hoạch, mà được hình thành từ cả quá trình đầu tư, chăm sóc, kiểm soát chất lượng và tổ chức tiêu thụ.

Tác giả bài viết: Nguyễn Hữu Khánh
Với một vườn sầu riêng 1,3 ha đạt sản lượng thực tế 25 tấn, giá thu mua tại vườn 55.000–70.000 đồng/kg và chi phí mùa vụ 200 triệu đồng, những con số kinh tế cho thấy sức hấp dẫn của ngành hàng này. Song, để duy trì hiệu quả đó trong dài hạn, người sản xuất không thể chỉ trông chờ vào những thời điểm thị trường thuận lợi.
Khi người nông dân chú trọng chất lượng, thương lái đề cao uy tín, doanh nghiệp quan tâm đến chuỗi cung ứng và các cơ quan quản lý đồng hành trong việc xây dựng vùng trồng đạt chuẩn, ngành hàng sầu riêng sẽ có thêm nền tảng để phát triển ổn định.
Bởi sau cùng, điều người trồng mong đợi không chỉ là một mùa vụ được giá, mà là một sinh kế bền vững; điều thương lái hướng đến không chỉ là một chuyến hàng có lợi nhuận, mà còn là niềm tin của đối tác và thị trường.
Và đó cũng chính là giá trị lâu dài mà sầu riêng Gia Lai cần hướng đến trên hành trình khẳng định vị thế nông sản địa phương.
Nguyễn Hữu Khánh